Brommapojkarna
Thụy Điển
Brommapojkarna Resultados mais recentes
Brommapojkarna Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brommapojkarna ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Brommapojkarna là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna không ghi được bàn trong 20% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Brommapojkarna để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Brommapojkarna đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brommapojkarna đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna tổng số bàn thắng mỗi trận 3.10 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Brommapojkarna tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Brommapojkarna tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Brommapojkarna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brommapojkarna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Brommapojkarna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brommapojkarna thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna có trung bình 1.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Brommapojkarna thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 9.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 4.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Brommapojkarna có trung bình 4.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Brommapojkarna Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Brommapojkarna Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
21 | 10 | - | - | 1 | - | - | ||
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
16
Strand S.
|
|
33 | 175 | 8 | 2 | - | 1 | - | 2 |
| |
24 | 183 | 10 | - | 1 | - | - | - |